youth hostel

/'ju:θ'hɔstəl/
Học thuật
Thân thiện
youth hostel

A group of cyclists checks into a youth hostel after a long day of riding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà trọ giá rẻ, thường dành cho khách du lịch trẻ tuổi hoặc khách du lịch bụi: Một loại hình lưu trú cơ bản, tiết kiệm chi phí, nơi du khách có thể thuê một giường (thường giường tầng) trong một phòng tập thể chia sẻ với những du khách khác. Các tiện nghi như phòng tắm nhà bếp thường được sử dụng chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We stayed in a youth hostel to save money during our backpacking trip across Europe. (Chúng tôitrong một nhà trọ giá rẻ để tiết kiệm tiền trong chuyến du lịch bụi xuyên châu Âu.)
    • The youth hostel was clean and had a friendly atmosphere where travelers could meet and share stories. (Nhà trọ giá rẻ rất sạch sẽ bầu không khí thân thiện, nơi các du khách có thể gặp gỡ chia sẻ câu chuyện.)
    • Booking a bed in a youth hostel is much cheaper than staying in a hotel. (Đặt một giường trong nhà trọ giá rẻ rẻ hơn nhiều so vớikhách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stay at a youth hostel": ở tại một nhà trọ giá rẻ.

    • Many students choose to stay at a youth hostel when traveling on a budget. (Nhiều sinh viên chọntại nhà trọ giá rẻ khi đi du lịch với ngân sách eo hẹp.)
  • "youth hostel network": mạng lưới các nhà trọ giá rẻ.

    • The international youth hostel network makes it easy to find affordable accommodation in many countries. (Mạng lưới nhà trọ giá rẻ quốc tế giúp việc tìm chỗgiá cả phải chăngnhiều quốc gia trở nên dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hostel (n): nhà trọ, ký túc xá. (Đây dạng rút gọn phổ biến của "youth hostel", nhưng "hostel" cũng có thể chỉ các loại hình lưu trú tập thể khác.)
  • Backpackers' hostel (n): nhà trọ cho khách du lịch ba lô. (Một tên gọi khác nhấn mạnh đối tượng khách hàng chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Budget accommodation: chỗgiá rẻ.
  • Dormitory (dorm): ký túc xá, phòng tập thể. (Thường dùng để chỉ khu vực phòng ngủ tập thể bên trong một nhà trọ hoặc ký túc xá của trường học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "youth hostel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "youth hostel")

youth hostel

A group of cyclists checks into a youth hostel after a long day of riding.

danh từ
  1. quán trọ đêm cho những người đi du lịch

Từ đồng nghĩa